tú ụ
Định nghĩa
Danh từ:
Từ cũ, ít dùng: "tú ụ" chỉ một loại trò chơi bài hoặc một hình thức đánh bạc thời xưa, thường được chơi trong các dịp lễ hội hoặc tụ tập. Từ này gần như không còn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.
Biến thể chính tả: "tú ụ" là một dạng viết khác của "tú ú", một trò chơi bài phổ biến trong văn hóa dân gian Việt Nam, có nguồn gốc từ Trung Quốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngày xưa, người ta thường chơi tú ụ vào dịp Tết. (Trong quá khứ, mọi người hay chơi trò bài tú ụ vào dịp lễ Tết.)
- Tú ụ là một trò chơi giải trí nhưng cũng dễ dẫn đến cờ bạc. (Trò tú ụ vừa mang tính giải trí vừa có nguy cơ trở thành cờ bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tú ụ" trong văn học: từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc miêu tả sinh hoạt làng quê thời phong kiến.
- Trong truyện Kiều, có nhắc đến cảnh chơi tú ụ để gợi không khí xa hoa. (Tú ụ được dùng như một chi tiết văn hóa thời xưa.)
Biến thể và từ gần giống
Tú ú (danh từ): dạng viết phổ biến hơn của "tú ụ", chỉ cùng một trò chơi bài.
- Chơi tú ú là một thú vui tao nhã của các bậc văn nhân ngày trước. (Tú ú là trò chơi giải trí của giới trí thức xưa.)
Bài tú lơ khơ (danh từ): một loại bài tây hiện đại, có nguồn gốc khác với tú ụ.
- Ngày nay, người ta chơi bài tú lơ khơ nhiều hơn là tú ụ. (Bài tây thay thế tú ụ trong các trò chơi hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Tổ tôm: một loại bài dân gian khác, có cách chơi phức tạp hơn tú ụ.
- Tam cúc: trò chơi bài cổ truyền tương tự, dùng bộ bài đặc thù.
Thành ngữ liên quan
- Tú ụ tứ sắc: cách gọi chung cho các trò chơi bài cổ điển.
- Hội làng năm nào cũng tổ chức chơi tú ụ tứ sắc để vui xuân. (Các trò bài cổ được duy trì trong lễ hội.)